Hợp tác công tư với tài sản công: Chìa khóa thúc đẩy liên doanh, liên kết trong KH&CN
13/11/2025 84
Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trở thành một trong những trụ cột phát triển quốc gia, Nghị định 180/2025/NĐ-CP đã mở ra một khung pháp lý đầy đủ cho các cơ chế hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Sau khi Chương II tập trung vào PPP theo phương thức đầu tư, Chương III của Nghị định mang đến một bước tiến quan trọng khác: sử dụng tài sản công vào mục đích liên doanh, liên kết.
Sử dụng tài sản công trong liên doanh, liên kết - Nguyên tắc và phạm vi áp dụng
Điều 19 và Điều 20 của Nghị định quy định rõ ràng cách thức quản lý và sử dụng tài sản công để thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, phát triển công nghệ và đào tạo nhân lực. Theo đó, tài sản công, bao gồm cả dữ liệu, có thể được các đơn vị sự nghiệp công lập sử dụng để liên doanh, liên kết với nhau hoặc với các tổ chức, cá nhân khác. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm công nghệ chiến lược, nền tảng số, hoặc triển khai các dự án đào tạo nhân lực công nghệ số, từ đó góp phần phát triển bền vững hạ tầng khoa học và công nghệ quốc gia.
Điều đặc biệt quan trọng là thẩm quyền phê duyệt đề án: Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch UBND cấp tỉnh hoặc người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư sẽ là những cơ quan, cá nhân quyết định việc sử dụng tài sản công vào mục đích liên doanh, liên kết. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và quản lý chặt chẽ, đồng thời cho phép các đơn vị linh hoạt trong việc lựa chọn đối tác và phương thức liên doanh.
Hồ sơ, thủ tục và quyết định phê duyệt đề án
Để triển khai cơ chế này, Nghị định yêu cầu lập đề án sử dụng tài sản công kèm theo hồ sơ chi tiết gồm: văn bản đề nghị phê duyệt, ý kiến của cơ quan quản lý cấp trên, đề án chi tiết và các hồ sơ liên quan khác. Trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan, người có thẩm quyền phải ra quyết định phê duyệt hoặc yêu cầu hoàn thiện hồ sơ. Nội dung quyết định bao gồm danh mục tài sản sử dụng, thời hạn thực hiện và trách nhiệm tổ chức thực hiện, tạo khung pháp lý rõ ràng để các bên triển khai dự án.
Hình thức liên doanh, liên kết: linh hoạt và đa dạng
Chương III đưa ra ba hình thức chính để sử dụng tài sản công: (i) Liên doanh, liên kết không thành lập pháp nhân mới, mỗi bên sử dụng tài sản của mình và tự quản lý, tự bảo đảm chi phí phát sinh. (ii) Liên doanh, liên kết không thành lập pháp nhân mới nhưng cùng góp tài sản hoặc vốn để đầu tư, xây dựng, mua sắm tài sản dùng chung. Các bên cùng kiểm soát việc quản lý và sử dụng. (iii) Liên doanh, liên kết thành lập pháp nhân mới, các bên góp vốn, tài sản để xây dựng, vận hành và quản lý pháp nhân mới theo quy định pháp luật và hợp đồng liên doanh. Giá trị tài sản do người đứng đầu đơn vị quyết định hoặc thuê cơ quan thẩm định, đảm bảo minh bạch và khách quan.
Cơ chế này giúp tối ưu hóa nguồn lực công, kết hợp sức mạnh của nhiều bên tham gia, đồng thời tạo ra cơ hội thương mại hóa và ứng dụng thực tiễn các kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ.
Xử lý tài sản sau liên doanh, liên kết
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Chương III là quy định chi tiết về xử lý tài sản sau khi kết thúc liên doanh, liên kết, kể cả khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn. Các loại tài sản được phân loại rõ ràng:
(i) Tài sản gắn liền với đất: chuyển giao không bồi hoàn cho đơn vị sự nghiệp công lập quản lý, hoặc phân chia khi liên doanh giữa các đơn vị.
(ii) Tài sản khác hình thành từ liên doanh: các bên thỏa thuận phương án xử lý. Trong trường hợp không đồng thuận, có thể bán theo giá thị trường hoặc đấu giá.
(iii) Tài sản không phát sinh từ liên doanh: đơn vị tiếp tục quản lý hoặc trình cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định pháp luật.
Đồng thời, đơn vị sự nghiệp công lập tự quyết định thời gian và tỷ lệ khấu hao tài sản được sử dụng, giúp tính toán chi phí hợp lý và hiệu quả trong quá trình liên doanh, liên kết.
Chính sách hỗ trợ, ưu đãi của Nhà nước
Để khuyến khích hợp tác công tư, Điều 21 của Nghị định quy định rõ: các tổ chức khoa học công lập và đơn vị sự nghiệp công lập không phải nộp tối thiểu 2% doanh thu khi sử dụng tài sản công để liên doanh, liên kết trong các hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc đào tạo công nghệ số. Đây là một ưu đãi quan trọng, giúp giảm áp lực tài chính, tăng động lực tham gia các dự án liên kết, đồng thời thúc đẩy phát triển công nghệ chiến lược quốc gia.
Ý nghĩa thực tiễn và tác động tới hệ sinh thái khoa học công nghệ
Chương III Nghị định 180/2025/NĐ-CP mang lại một cơ chế mới tận dụng hiệu quả tài sản công, từ cơ sở vật chất, dữ liệu đến các hạ tầng nghiên cứu. Nhờ đó, các đơn vị công lập có thể liên doanh, liên kết với doanh nghiệp, viện nghiên cứu, tổ chức giáo dục để: Tăng tốc nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược; Thúc đẩy ứng dụng thực tiễn, chuyển giao công nghệ; Huy động nguồn lực xã hội, tạo điều kiện cho hợp tác công tư bền vững; Tối ưu hóa tài sản công, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước.
Ngoài ra, cơ chế này giúp tạo lập sân chơi minh bạch, công bằng cho các bên tham gia, đồng thời bảo đảm quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý trong quá trình triển khai các dự án liên doanh, liên kết. Điều này góp phần xây dựng một hệ sinh thái khoa học và công nghệ năng động, sáng tạo, sẵn sàng cho các bước phát triển tiếp theo của nền kinh tế số.
Với Chương III, Nghị định 180/2025/NĐ-CP không chỉ mở rộng các hình thức hợp tác công tư mà còn tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ, minh bạch và linh hoạt để sử dụng tài sản công trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đào tạo nhân lực số và ứng dụng công nghệ chiến lược. Cơ chế này hứa hẹn sẽ là cú hích mạnh mẽ thúc đẩy liên doanh, liên kết giữa các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp, từ đó góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
HỒNG HÀ