Khung pháp lý mới cho công bố khoa học: Thực trạng, nội dung cốt lõi và giải pháp thực thi phù hợp

Kích cỡ chữ:A+ |A |A-

13/11/2025 145


Mở đầu

Nghị định 262/2025/NĐ-CP và Thông tư 27/2025/TT-BKHCN đánh dấu bước chuyển quan trọng, lần đầu tiên thiết lập đồng thời chuẩn mực của bài báo khoa học và khung đánh giá, xếp loại tạp chí khoa học ở tầm quốc gia, gắn với việc xây dựng Cơ sở dữ liệu trích dẫn khoa học quốc gia. Khung mới vừa tiệm cận thông lệ quốc tế (IMRaD, COPE/DOAJ, DOI/ORCID, liên thông Scopus/WoS; các chỉ số IF, CiteScore, FWCI), vừa được nội địa hoá bằng thang 100 điểm và cơ chế công bố/xếp loại hằng năm để bảo đảm thực thi rộng và nhất quán.

Bài viết này tổng hợp và phân tích: (1) thực trạng, cơ sở hình thành và nội dung cốt lõi của quy định; (2) mức độ phù hợp với chuẩn quốc tế; (3) các thuận lợi, khó khăn và thách thức khi thi hành; và (4) giải pháp thực thi phù hợp với Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một “bản đồ thực thi” thực dụng, giúp các tạp chí và cơ sở đào tạo chuyển từ tư duy “đạt điểm” sang “nâng chất” một cách bền vững.

1. Bối cảnh trước khi có quy định thống nhất

Trong nhiều năm, hệ tiêu chuẩn đối với bài báo và tạp chí khoa học ở Việt Nam tồn tại dưới dạng các “chuẩn tham chiếu” rời rạc: Danh mục tạp chí được tính điểm của Hội đồng Giáo sư Nhà nước (HĐGSNN) phục vụ xét GS/PGS; danh mục tạp chí quốc tế có uy tín của Quỹ NAFOSTED; và một số ngưỡng công bố trong quy định về đào tạo tiến sĩ. Các mảnh ghép này hữu ích cho những mục tiêu riêng nhưng chưa tạo thành một khung pháp lý toàn quốc về chuẩn mực bài báo lẫn đánh giá, xếp loại tạp chí khoa học.

Hệ quả là cách đánh giá chất lượng bài báo và tạp chí khoa học thiếu nhất quán giữa các cơ quan, ngành và cơ sở. Trong khi số lượng tạp chí trong nước lớn (khoảng vài trăm đầu), tỷ lệ tạp chí khoa học được lập chỉ mục quốc tế (Scopus/Web of Science) còn khiêm tốn; mức độ số hoá, sử dụng DOI, chuẩn hoá trích dẫn và minh bạch quy trình phản biện không đồng đều. Sự rút lui của chỉ mục khu vực ASEAN Citation Index (ACI) từ đầu năm 2025 càng bộc lộ khoảng trống tham chiếu chất lượng cho các tạp chí khoa học của Việt Nam.

2. Khuôn khổ pháp lý mới

Bước ngoặt đến từ Nghị định 262/2025/NĐ-CP và Thông tư 27/2025/TT-BKHCN (hiệu lực 15/12/2025) chuẩn hoá đồng thời hai trục: (1) chuẩn mực của bài báo khoa học, và (2) đánh giá, xếp loại tạp chí khoa học ở cấp quốc gia.

Về bài báo, Thông tư mô tả cấu phần tối thiểu theo tinh thần IMRaD mở rộng: tiêu đề, tóm tắt, từ khoá (khuyến khích song ngữ Việt–Anh), đặt vấn đề/giới thiệu, phương pháp, kết quả và thảo luận, kết luận, phần cảm ơn, tuyên bố xung đột lợi ích, và tài liệu tham khảo theo một trong các chuẩn quốc tế (APA/IEEE/Chicago/Vancouver). Khuyến khích sử dụng DOI cho bài báo và ORCID cho tác giả.

Về tạp chí, Thông tư đặt thang 100 điểm gồm các nhóm tiêu chí: (a) Nội dung học thuật – 25 điểm, (b) Hội đồng biên tập – 15 điểm, (c) Quy trình bình duyệt – 20 điểm (yêu cầu phản biện kín với tối thiểu 02 phản biện độc lập/bài và công khai quy trình/phí), (d) Chuẩn mực xuất bản – 10 điểm, (đ) Minh bạch & khả năng truy cập – 10 điểm, (e) Chỉ mục – 20 điểm (được lập chỉ mục trên Hệ thống thông tin quốc gia về KH,CN&ĐMST và/hoặc Scopus, Web of Science). Tạp chí đạt chuẩn khoa học Việt Nam khi điểm đánh giá ≥75 điểm và đồng thời đáp ứng các nhóm a, c, e.

Xếp loại tạp chí dựa trên các chỉ số tác động và trích dẫn như IF (hệ số ảnh hưởng 2 năm), CiteScore, FWCI. Lịch công bố: hằng năm Bộ KH&CN đánh giá, công bố Danh mục tạp chí đạt chuẩn trước 30/4; từ năm 2027, tiến hành xếp loại và công bố kết quả rộng rãi. Thông tư đồng thời kiến tạo hạ tầng Cơ sở dữ liệu trích dẫn khoa học quốc gia tích hợp vào Hệ thống thông tin quốc gia về KH,CN&ĐMST.

Mục đích trước hết là tạo chuẩn mực chung, minh bạch để tất cả các bên (tác giả, ban biên tập, cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý) vận hành thống nhất; giảm thiểu tình trạng mỗi nơi một kiểu. Đồng thời, quy định đặt nền cho hội nhập quốc tế thông qua chuẩn trích dẫn, DOI/ORCID, chỉ mục Scopus/WoS. Mục tiêu cụ thể gồm: (1) áp dụng mẫu bài báo thống nhất và nâng chất lượng học thuật ở cấp bài; (2) xác lập khung đánh giá 100 điểm cho tạp chí, nhấn mạnh phản biện kín, chuẩn mực xuất bản và minh bạch; (3) hình thành CSDL trích dẫn quốc gia để đo lường khoa học dựa trên dữ liệu; (4) công bố danh mục đạt chuẩn hằng năm và xếp loại từ 2027, tạo động lực cải thiện liên tục.

Mối quan hệ giữa chuẩn bài và điểm tạp chí theo cơ chế “khóa – then cài”. Thông tư thiết kế mối quan hệ hai chiều rất rõ: ở cấp bài, việc tuân thủ cấu trúc, chuẩn trích dẫn và minh bạch (COI, lời cảm ơn, dữ liệu/đạo đức) giúp tạp chí đạt điểm ở các nhóm a (nội dung học thuật) và đ (minh bạch & truy cập). Quy trình phản biện kín với ≥2 phản biện/bài “điểm hóa” vào nhóm c.

Ở cấp tạp chí, tổng hợp nhiều bài chất lượng tạo ra công bố có khả năng được trích dẫn, nuôi dưỡng các chỉ số (IF, CiteScore, FWCI) để xếp loại. Khi tạp chí được lập chỉ mục (quốc gia hoặc Scopus/WoS), nhóm e bổ sung 20 điểm – tác động ngược lại, buộc quy trình ở cấp bài phải càng chuẩn chỉnh. Nói gọn, bài tốt → điểm tạp chí cao → chỉ mục/xếp loại tốt → thu hút bài tốt hơn, tạo vòng lặp tích cực.

2. Mức độ tương thích quốc tế, ưu điểm và hạn chế

Khung mới tương thích cao với thông lệ quốc tế ở các “khối xây dựng”: IMRaD, chuẩn trích dẫn, DOI/ORCID, minh bạch quy trình, đạo đức xuất bản (tinh thần COPE/DOAJ), và hệ chỉ số/chỉ mục (Scopus, WoS; IF/CiteScore/FWCI). Điểm nội địa hoá đặc sắc là thang 100 điểm cùng ngưỡng ≥75 điểm + điều kiện a, c, e và cơ chế xếp loại cấp quốc gia. Quốc tế không chấm điểm tổng hợp theo cách này; họ thẩm định đầu vào và đánh giá liên tục.

Có bắt buộc không? Thông tư là văn bản quy phạm pháp luật, áp dụng bắt buộc trong phạm vi Việt Nam đối với hoạt động xét chọn bài báo khoa học, xuất bản và đánh giá, xếp loại tạp chí. Về bài, tạp chí không áp đặt một “mẫu cứng” duy nhất, nhưng phải cụ thể hóa quy chế và hướng dẫn tác giả theo khung chuẩn để đảm bảo tiêu chí chấm điểm. Về tạp chí, muốn được công nhận đạt chuẩn và được xếp loại, bắt buộc phải đạt ≥75 điểm và đồng thời đạt các nhóm a, c, e.

Ưu điểm và hạn chế so với chuẩn quốc tế. Về ưu điểm: (1) Bắt kịp nền tảng quốc tế: cấu trúc bài, chuẩn trích dẫn, DOI/ORCID, minh bạch phản biện – đúng tinh thần ICMJE/COPE/DOAJ; (2) Minh bạch hoá đánh giá: thang 100 điểm và tiêu chí cụ thể giúp các tạp chí biết rõ “điểm rơi” cần cải thiện; cơ chế công bố hằng năm tạo kỷ luật thực thi; (3) Hạ tầng dữ liệu quốc gia: lần đầu xây dựng CSDL trích dẫn toàn quốc để đo lường dựa trên dữ liệu, phục vụ xếp loại và chính sách; (4) Kết nối chỉ mục: đặt trọng số cho chỉ mục quốc gia/Scopus/WoS (20/100) giúp định hướng hội nhập rõ ràng. Về hạn chế/rủi ro: (1) Nguy cơ “chạy theo điểm – chỉ mục”: 20 điểm cho chỉ mục có thể khiến một số nơi ưu tiên hình thức (website, song ngữ, DOI) hơn nội dung học thuật; (2) Lạm dụng chỉ số: nếu sử dụng IF/CiteScore/FWCI thiếu bối cảnh, có thể dẫn đến hành vi méo mó (ưu tiên số lượng trích dẫn ngắn hạn); (3) Open Science chưa gắn chặt: chính sách dữ liệu/mã mở, đăng ký trước, trích dẫn dữ liệu (TOP Guidelines) chưa bắt buộc rộng; vai trò đóng góp tác giả theo CRediT chưa là điều kiện cứng; (4) Mô hình phản biện ít linh hoạt: chú trọng phản biện kín (phù hợp đa số lĩnh vực) nhưng còn ít chỗ cho open peer review.

3. Thuận lợi, khó khăn và thách thức trong thực thi

Thuận lợi đến từ khung pháp lý rõ ràng, mục tiêu hội nhập cụ thể, hạ tầng CSDL trích dẫn đang được triển khai và cơ chế công bố/xếp loại định kỳ. Khó khăn chủ yếu nằm ở năng lực vận hành không đồng đều: nhiều tạp chí dựa vào đội ngũ kiêm nhiệm; quy trình chuẩn (song ngữ, DOI, chuẩn trích dẫn, ≥2 phản biện/bài) làm tăng tải; hạ tầng OJS/metadata/đồng bộ DOI–Crossref–Hệ thống quốc gia cần đầu tư và đào tạo. 

Thách thức hệ thống là “đưa cả đoàn tàu lên ray” với hàng trăm tạp chí, trong bối cảnh ACI dừng hoạt động và nguồn lực tài chính, nhân sự chênh lệch giữa các đơn vị. Ngoài ra, yêu cầu cập nhật dữ liệu bài báo lên Hệ thống thông tin quốc gia trong thời hạn ngắn là cần thiết cho đo lường nhưng đòi hỏi quy trình dữ liệu nghiêm ngặt để tránh chậm trễ.

4. Giải pháp cốt lõi phù hợp với thực tiễn Việt Nam

(1) Chuẩn hoá công cụ & quy trình “dùng ngay”: tuân thủ mẫu IMRaD song ngữ, biểu mẫu COI/CRediT/acknowledgement, style tham chiếu (APA/IEEE/Chicago/Vancouver), và bản OJS cấu hình sẵn (DOI, ORCID, Crossref deposit, sitemap, RSS); kèm validator metadata; 

(2) Hạ tầng dùng chung giảm chi phí: consortium DOI/ORCID/Crossref; kho retraction & đạo đức dùng chung; API CSDL trích dẫn để auto-ingest từ Crossref/OJS và trả về chỉ báo cơ bản (số trích dẫn, IF 2 năm, chuẩn hoá theo lĩnh vực, altmetrics); 

(3) Nâng lực biên tập & phản biện: Editor Academy (biên tập & đạo đức; vận hành OJS/metadata/DOI; responsible metrics); Mạng lưới phản biện quốc gia gắn ORCID và chứng nhận CPD/micro-grant;

(4) Khuyến khích & kiểm soát rủi ro: tài chính theo kết quả; xếp loại kết hợp IF/CiteScore/FWCI với chỉ báo định tính (đạo đức, rút bài, độ mở dữ liệu) để tránh “tối ưu chỉ số”;

(5) Quản trị thay đổi & truyền thông: dashboard công khai (thời gian xử lý, tỷ lệ từ chối, % DOI/ORCID, tuân thủ a – c - e, deposit đúng hạn); thông điệp “điểm & chỉ mục là hệ quả của chất lượng”.

Kết luận

Khung pháp lý mới về chuẩn mực bài báo và đánh giá, xếp loại tạp chí là bước chuyển hệ thống: từ “tham chiếu rời rạc” sang chuẩn quốc gia dựa trên dữ liệu. Về bản chất, Việt Nam đã bắt kịp các chuẩn quốc tế ở cấp nền tảng (IMRaD, chuẩn trích dẫn, DOI/ORCID, minh bạch phản biện, chỉ mục/chỉ số) và bổ sung cơ chế chấm điểm – xếp loại để đảm bảo thực thi đồng đều.

Thách thức lớn nhất không nằm ở việc viết thêm quy định, mà ở năng lực vận hành đồng bộ: biên tập, phản biện, hạ tầng số và văn hoá sử dụng chỉ số có trách nhiệm. Muốn thành công, cần biến “chuẩn mực” thành công cụ dễ dùng + quy trình rõ + đào tạo bài bản + đo lường minh bạch. Khi làm cho đúng chuẩn trở nên dễ làm, hệ thống sẽ tuân thủ một cách tự nhiên; và khi chất lượng học thuật được đặt ở trung tâm, điểm số và chỉ mục sẽ đến như một hệ quả bền vững./.

Tài liệu tham khảo
1. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Thông tư 27/2025/TT-BKHCN: Quy định về bài báo khoa học và đánh giá, xếp loại tạp chí khoa học Việt Nam. 
2. Chính phủ (2025). Nghị định 262/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về thông tin, thống kê, đánh giá, chuyển đổi số và các vấn đề chung.
3. ASEAN Citation Index (2024). Discontinuing the ASEAN Citation Index Database (17/12/2024). 
4. Clarivate (2025). Web of Science Core Collection – Editorial selection process (28 tiêu chí). 
5. Elsevier (2025). Scopus: Content policy and selection. 
6. ICMJE (2025). Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work in Medical Journals (Updated April 2025). 

TRƯƠNG QUANG PHONG
Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai