Bảng phân loại lĩnh vực KH&CN mới của Việt Nam: Mục tiêu, khác biệt và so sánh quốc tế

Kích cỡ chữ:A+ |A |A-

13/11/2025 352


Mở đầu

Ngày 30/10/2025, Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) ban hành Thông tư 24/2025/TT-BKHCN về Bảng phân loại lĩnh vực khoa học và công nghệ. Văn bản có hiệu lực từ 15/12/2025 và đồng thời tuyên bố Quyết định 12/2008/QĐ-BKHCN hết hiệu lực kể từ thời điểm này. Sau 17 năm, hệ thống phân loại chính thức của Việt Nam được cập nhật toàn diện để theo kịp bối cảnh khoa học–công nghệ và yêu cầu quản trị mới.

1. Vì sao phải thay đổi?

Có ba động lực chính. Thứ nhất, yêu cầu chuẩn hóa thống kê và quản trị chính sách: bảng phân loại là công cụ phục vụ thống kê KH&CN, đồng thời cho phép kết hợp với các bảng phân loại khác khi cần; các cơ quan quản lý dùng để theo dõi, giám sát, đánh giá hoạt động, phân bổ nguồn lực, hoạch định chiến lược và chính sách. Thứ hai, cập nhật cấu trúc và độ chi tiết: bảng mới thiết kế 4 cấp (lĩnh vực → ngành → chuyên ngành → phân ngành), với quy mô mã lớn - 46 ngành (cấp 2), 328 chuyên ngành (cấp 3) và 1.780 phân ngành (cấp 4). Định dạng mã số chuẩn hóa theo 3–5–7 chữ số giúp vừa dễ dùng, vừa mở rộng được về lâu dài. Thứ ba, phản ánh xu thế khoa học mới nổi: nhiều mảng hiện đại được gọi tên tường minh ở cấp 3 (ví dụ 10204 – Trí tuệ nhân tạo) cùng các nhóm về robotics - điều khiển, công nghệ nano, công nghệ sinh học chia theo mục đích ứng dụng.

2. Cấu trúc hệ thống: giữ cái khung, làm “hạt mịn” hơn

Ở cấp 1, Việt Nam vẫn giữ 6 lĩnh vực lớn: Khoa học tự nhiên; Khoa học kỹ thuật & công nghệ; Khoa học y, dược; Khoa học nông nghiệp; Khoa học xã hội; Khoa học nhân văn - một khung ổn định lâu nay và tương thích với nhiều hệ thống quốc tế. Điểm then chốt là cấp 2 - 4 được thiết kế chi tiết và định danh rõ các chuyên đề mới, vốn trước đây thường núp chung trong các mục “khác”. Ở cấp 2 có 46 ngành; cấp 3 và cấp 4 lần lượt đạt 328 và 1.780 mục - một độ phân giải dữ liệu đủ sâu để theo dõi xu hướng công nghệ mới và phân tích đầu tư công theo trọng tâm. Một ví dụ có ý nghĩa chuẩn hóa là việc thống nhất cách gọi ở cấp ngành: 201 từ “Kỹ thuật dân dụng” (2008) cập nhật thành “Kỹ thuật công trình xây dựng” (2025), phản ánh phạm vi nội dung và thói quen thuật ngữ đã thay đổi.

3. Khác gì so với hệ cũ (2008)?

Về phạm vi văn bản, năm 2008 Bộ KH&CN ban hành ba bảng phân loại (lĩnh vực nghiên cứu; mục tiêu kinh tế–xã hội; dạng hoạt động), còn bản 2025 chỉ ban hành Bảng phân loại lĩnh vực KH&CN (một bảng duy nhất). Về cấu trúc phân cấp, bản 2008 đi tới lớp 3 (chuyên ngành); bản 2025 thêm cấp 4 (phân ngành), kéo độ chi tiết xuống mức đủ để nhận diện chuyên đề hẹp như AI, nhận dạng, phần cứng - kiến trúc máy tính… Khung mã được xác định rõ theo số chữ số từng cấp, giảm va chạm khi triển khai vào cơ sở dữ liệu và biểu mẫu điện tử. Về tính cập nhật nội dung, nếu ở 2008 AI chưa được gọi tên, thì 2025 đã đặt “Trí tuệ nhân tạo (AI)” ở mã 10204 cùng các nhóm về khoa học dữ liệu, xử lý ngôn ngữ, thị giác máy tính.

4. Ưu điểm của hệ phân loại mới

Thứ nhất, tăng khả năng quản trị dựa trên dữ liệu: với 4 cấp và hơn 1.700 phân ngành, cơ quan quản lý có thể theo dõi dòng chảy đầu tư KH&CN đến từng mảng nhỏ; các viện trường, doanh nghiệp gắn mã chính xác hơn cho đề tài, dự án, bằng sáng chế. Thứ hai, chuẩn hóa và dễ tích hợp hệ thống: định dạng mã 3 - 5 - 7 chữ số giúp triển khai trên các hệ thống thông tin quốc gia thuận tiện; tương thích với thông lệ quốc tế theo cấu trúc cây, tạo điều kiện xây dựng bảng quy đổi (concordance) sang các danh mục khác khi cần. Thứ ba, linh hoạt cho liên ngành: phụ lục có các ghi chú điều hướng - ví dụ nội dung phát triển phần cứng gán sang 20206 (Phần cứng & kiến trúc máy tính), hay các khía cạnh xã hội của khoa học tính toán gán sang lĩnh vực 5 - giúp xử lý chồng lấn vốn phổ biến hiện nay.

5. Hạn chế và thách thức triển khai

Về so sánh quốc tế: nhiều báo cáo quốc tế (UNESCO, Eurostat, OECD) sử dụng Fields of Science and Technology (FOS) 2007 trong Frascati Manual. Khi Việt Nam dùng bảng nội địa chi tiết hơn, nhu cầu dịch dữ liệu sang FOS 2007 là tất yếu; cần bảng quy đổi và quy tắc gán mã nhất quán. Về chi phí chuyển đổi: hệ mã mới kéo theo cập nhật biểu mẫu, cơ sở dữ liệu, quy trình nhập liệu, đào tạo người dùng; trong ngắn hạn sẽ có độ trễ và sai khác do thói quen cũ. Về xử lý chồng lấn liên ngành: ranh giới giữa robotics - điều khiển (20202) và AI (10204), hay giữa tin sinh học (10203) với sinh học (106xx), cần quy tắc ưu tiên (đối tượng nghiên cứu chính, mục tiêu ứng dụng, hay phương pháp chủ đạo) để thống nhất cách gán mã.

6. So sánh với phân loại UNESCO/OECD (FOS 2007)

Tương đồng về khung 6 lĩnh vực: cả hệ Việt Nam và FOS 2007 đều tổ chức theo 6 lĩnh vực lớn (tự nhiên; kỹ thuật & công nghệ; y - sức khỏe; nông nghiệp; xã hội; nhân văn), thuận lợi cho đối sánh tổng hợp. Khác biệt về độ hạt mịn và mục đích ưu tiên: FOS 2007 phục vụ so sánh quốc tế nên dừng ở mức nhóm 2 chữ số (1.2 Computer & information sciences; 2.2 Electrical/electronic/info engineering…), ưu tiên tính khái quát và ổn định. Việt Nam 2025 hướng tới quản trị trong nước và phân bổ nguồn lực theo ưu tiên, nên đi sâu đến cấp 4 - đặc biệt giàu chi tiết ở AI, robotics - điều khiển, phần cứng - kiến trúc máy tính, và các nhánh biotech theo ứng dụng. Tính mở rộng và hội nhập: FOS 2007 nằm trong hệ tiêu chuẩn Frascati Manual; thông lệ quốc tế cho phép xây bảng chuyển đổi giữa FOS và các phân loại khác. Việt Nam có thể áp dụng tinh thần này để đứng vững ở cả hai thế giới: chi tiết - quản trị (trong nước) và khái quát - so sánh (quốc tế).

7. Tác động chính sách và khuyến nghị thực thi

Đối với nhà quản lý: ban hành hướng dẫn gán mã kèm ví dụ điển hình cho khu vực dễ chồng lấn (AI ↔ robotics; tin sinh học ↔ sinh học; phần cứng ↔ khoa học máy tính). Phát triển từ điển tra cứu trực tuyến gợi ý mã theo từ khóa; công bố bảng quy đổi sang FOS 2007 cho các mục thường xuyên báo cáo quốc tế. Đối với cơ sở nghiên cứu và trường đại học: rà soát mã trong biểu mẫu nội bộ (đề tài, nhiệm vụ, kết quả, hồ sơ nhân lực KH&CN); chuẩn hóa từ khóa chủ đề để thuận tiện chuyển đổi. Với nhóm liên ngành, quy định mã chính dựa trên đối tượng nghiên cứu/tri thức cốt lõi; mã phụ ghi nhận ứng dụng hoặc phương pháp. Đối với doanh nghiệp công nghệ: tận dụng cấp phân ngành để gắn mã cho dự án R&D, bằng sáng chế, giải pháp kỹ thuật - từ đó tiếp cận ưu đãi, đặt hàng công, quỹ đổi mới theo tiểu lĩnh vực. Chuỗi bán dẫn là ví dụ: gắn mã chuẩn cho vi mạch - mạch tích hợp (2020604) giúp minh định hoạt động và truy xuất thuận tiện. Đối với cộng đồng dữ liệu mở và báo chí khoa học: chuẩn hóa phân loại tạo cơ hội xây dựng bản đồ tri thức Việt Nam ở độ phân giải cao; nếu cơ quan quản lý phát hành bộ dữ liệu mở dựa trên bảng mới, hệ sinh thái phân tích - truyền thông về KH&CN sẽ khởi sắc.

Kết luận

Bảng phân loại mới thể hiện tiến bộ trên ba trục: độ chi tiết (thêm cấp 4, mã 3 – 5 - 7 số, tăng số lượng mục), tính cập nhật khoa học (gọi tên AI, nano, các nhánh biotech theo mục tiêu), và tính quản trị (định vị rõ mục đích sử dụng cho thống kê - đánh giá - phân bổ–hoạch định). Trong khi FOS 2007 vẫn là ngôn ngữ chung của so sánh quốc tế, bảng Việt Nam 2025 đóng vai ngôn ngữ vận hành trong nước - giàu ngữ nghĩa thực thi, đủ hạt mịn để gắn chính sách tới đúng nơi, đúng việc. Hai ngôn ngữ có thể thông dịch qua bảng quy đổi - một thực hành OECD đã khuyến nghị và nhiều nơi áp dụng.

Tài liệu tham khảo
1. Bộ KH&CN (2025). Thông tư 24/2025/TT-BKHCN về Bảng phân loại lĩnh vực khoa học và công nghệ (hiệu lực 15/12/2025).
2. Bộ KH&CN (2008). Quyết định 12/2008/QĐ-BKHCN ban hành hệ thống phân loại KH&CN, mục tiêu KT–XH và dạng hoạt động.
3. OECD/UNESCO. Fields of Science and Technology (FOS 2007); Frascati Manual.
4. OECD. Hướng dẫn bảng quy đổi (concordance) giữa FOS và các phân loại liên quan (ví dụ NACE, IPC…).

TRƯƠNG QUANG PHONG
Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai