Kỳ 3: Hợp tác công tư mở rộng sang khoa học, công nghệ và hạ tầng số
03/11/2025 94
Ngày 15/3/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 180/2025/NĐ-CP, quy định chi tiết việc triển khai đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong đó, Chương II của Nghị định đã thiết lập một khung pháp lý chuyên biệt, mở đường cho sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân vào các dự án trọng yếu về hạ tầng công nghệ và nghiên cứu - những lĩnh vực vốn đòi hỏi nguồn lực lớn và sự bền bỉ trong đầu tư.
PPP mở rộng sang “hạ tầng công nghệ”
Theo Điều 9, các dự án PPP trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có thể bao gồm bốn nhóm hạ tầng chính: (i) nghiên cứu, phát triển công nghệ cao và công nghệ chiến lược; (ii) hạ tầng số, dịch vụ số, dữ liệu; (iii) đào tạo nhân lực công nghệ số; và (iv) các hạ tầng khoa học - đổi mới sáng tạo khác theo quy định pháp luật.
Điểm mới của quy định này là mở rộng phạm vi PPP sang các lĩnh vực “phi truyền thống”, thay vì chỉ tập trung vào giao thông, điện, nước như trước đây. Điều này không chỉ tạo ra sân chơi mới cho nhà đầu tư tư nhân mà còn giúp Nhà nước huy động nguồn lực xã hội hóa trong các lĩnh vực then chốt cho chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Ai được ký kết hợp đồng PPP công nghệ?
Điều 10 của Nghị định quy định rõ: Ngoài các cơ quan có thẩm quyền theo Luật PPP, cơ sở giáo dục đào tạo, viện nghiên cứu và đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính cũng có thể tham gia ký kết hợp đồng.
Đây là một bước đi quan trọng, khi các trường đại học, viện nghiên cứu trở thành chủ thể trực tiếp tham gia hợp tác công tư, thay vì chỉ đóng vai trò thụ hưởng. Cơ chế này kỳ vọng giúp kết nối chặt chẽ hơn giữa nghiên cứu - đào tạo - ứng dụng công nghệ, đồng thời thúc đẩy mối liên kết “nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp”.
Đa dạng loại hợp đồng PPP
Điều 11 mở rộng danh mục hợp đồng PPP áp dụng cho lĩnh vực khoa học, công nghệ. Ngoài BOT, BTO, BOO truyền thống, các dự án có thể triển khai theo BTL, BLT, BT hoặc O&M.
BOT/BTO/BOO: áp dụng khi dự án hướng tới đầu tư, xây dựng hạ tầng kết hợp thương mại hóa sản phẩm khoa học, công nghệ.
BTL/BLT: dùng cho các dự án phục vụ nghiên cứu, đào tạo, nhưng không đặt nặng mục tiêu kinh doanh.
BT: chuyển giao hạ tầng cho Nhà nước sau xây dựng.
O&M: khai thác, vận hành hạ tầng công nghệ đã có, tận dụng kinh nghiệm quản lý và thương mại hóa từ phía tư nhân.
Sự đa dạng này cho thấy khung PPP trong lĩnh vực công nghệ được thiết kế linh hoạt, nhằm phù hợp với nhiều mô hình hợp tác khác nhau.
Quy trình dự án PPP công nghệ: Chặt chẽ nhưng mở
Theo Điều 12, quy trình dự án PPP công nghệ vẫn tuân thủ ba bước cơ bản: lập báo cáo nghiên cứu khả thi - thẩm định, phê duyệt - lựa chọn nhà đầu tư và ký hợp đồng. Tuy nhiên, với các dự án do nhà đầu tư đề xuất mà không sử dụng vốn nhà nước, quy trình có sự rút gọn, tập trung vào thẩm định và phê duyệt.
Điểm đáng chú ý là nhà đầu tư nắm giữ công nghệ chiến lược có thể được chỉ định thực hiện dự án mà không phải qua đấu thầu rộng rãi. Điều này phản ánh nhu cầu cấp bách về bảo đảm an ninh công nghệ quốc gia và khuyến khích phát triển công nghệ lõi trong nước.
Lựa chọn nhà đầu tư: Từ đấu thầu đến chỉ định đặc biệt
Điều 13 phân định ba hình thức lựa chọn nhà đầu tư:
(1) Chỉ định nhà đầu tư - áp dụng với các dự án công nghệ chiến lược, dự án cần đồng bộ hạ tầng số hoặc được đề xuất để đẩy nhanh tiến độ.
(2) Trường hợp đặc biệt - áp dụng với các dự án gắn với lợi ích quốc gia, nhiệm vụ chính trị hoặc yêu cầu cấp bách do Chính phủ chỉ đạo.
(3) Đấu thầu rộng rãi, đàm phán cạnh tranh - cho các trường hợp còn lại.
Sự phân hóa này tạo điều kiện để vừa bảo đảm tính cạnh tranh minh bạch, vừa giữ sự linh hoạt cần thiết đối với các dự án đặc thù.
Báo cáo nghiên cứu khả thi: “Xương sống” của dự án PPP công nghệ
Điều 14 quy định chi tiết nội dung báo cáo nghiên cứu khả thi, được coi là “xương sống” của dự án. Ngoài các yếu tố truyền thống như mục tiêu, quy mô, tài chính, báo cáo còn phải thuyết minh phương án nghiên cứu - phát triển - thương mại hóa công nghệ.
Các dự án kết hợp nghiên cứu khoa học buộc phải chia thành hai giai đoạn: (i) nghiên cứu và phát triển, (ii) ứng dụng và thương mại hóa. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi, đồng thời gắn chặt hoạt động R&D với nhu cầu thị trường.
Thẩm định và phê duyệt nhanh gọn
Điều 15 rút ngắn thời hạn thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi xuống 07 ngày và phê duyệt dự án xuống 05 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đây là nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho nhà đầu tư.
Ngoài ra, các viện nghiên cứu, trường đại học công lập tự chủ cũng có thẩm quyền phê duyệt dự án PPP trong phạm vi quản lý - một bước phân quyền mạnh mẽ.
Sử dụng tài sản công và chính sách hỗ trợ đặc thù
Điều 16 cho phép đơn vị sự nghiệp công lập dùng tài sản công để tham gia PPP, miễn là tuân thủ quy định về quản lý tài sản công. Chi phí khấu hao tài sản được tính vào phương án tài chính, giúp tăng tính linh hoạt cho các trường hợp hạ tầng sẵn có.
Đặc biệt, Điều 17 thiết lập chính sách hỗ trợ ưu đãi mạnh mẽ: Nhà nước có thể góp tới 70% tổng mức đầu tư từ vốn công. Dự án nghiên cứu khoa học được đặt hàng hoặc tài trợ trực tiếp từ ngân sách. Áp dụng cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu: trong 3 năm đầu, Nhà nước chia sẻ 100% phần giảm doanh thu so với phương án tài chính nếu doanh thu thực tế thấp hơn dự kiến. Trường hợp dự án vẫn không đạt 50% doanh thu sau 3 năm, hợp đồng có thể chấm dứt sớm và Nhà nước chi trả toàn bộ chi phí hợp pháp.
Đây được xem là những “điểm cộng” lớn để thu hút nhà đầu tư tư nhân vốn thường e ngại rủi ro khi đầu tư vào lĩnh vực công nghệ.
Hợp đồng PPP công nghệ: Chặt chẽ và linh hoạt
Điều 18 nêu rõ hợp đồng dự án PPP phải bao gồm đầy đủ các nội dung: từ mục tiêu, quy mô, phương án tài chính, vận hành hạ tầng cho đến vấn đề bản quyền, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực số.
Đặc biệt, các điều khoản về bản quyền công nghệ, chia sẻ doanh thu, bảo đảm cân đối ngoại tệ và giải quyết tranh chấp được quy định chi tiết nhằm tạo cơ chế minh bạch, hạn chế rủi ro pháp lý.
Kỳ vọng bứt phá từ “cú hích” pháp lý
Với Chương II của Nghị định 180/2025/NĐ-CP, lần đầu tiên Việt Nam có một khung pháp lý đầy đủ cho mô hình PPP trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cơ chế này được kỳ vọng: Huy động vốn tư nhân cho những lĩnh vực khó khăn trong việc gọi vốn truyền thống. Tăng tốc chuyển đổi số với sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp công nghệ. Kết nối nhà nước - viện nghiên cứu - doanh nghiệp trong một chuỗi hợp tác bền vững. Bảo đảm an ninh công nghệ quốc gia, nhất là đối với các công nghệ chiến lược.
Nếu được triển khai hiệu quả, PPP công nghệ sẽ trở thành động lực mới giúp Việt Nam bứt phá trong thập kỷ chuyển đổi số.
HỒNG HÀ