Kỳ 2: Hành lang pháp lý từ Nghị định 180/2025/NĐ-CP về hợp tác công tư
17/10/2025 66
Ngày 15/3/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 180/2025/NĐ-CP, quy định chi tiết việc triển khai đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Hợp tác công - tư (PPP) không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong kỳ này, chúng tôi giới thiệu những điểm cốt lõi của Chương I về những quy định chung trong Nghị định 180/2025/NĐ-CP.
Chương I của Nghị định, gồm tám điều, đặt nền móng chung cho toàn bộ văn bản, từ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng đến nguyên tắc hợp tác, cơ chế tài chính, ưu đãi, quyền sở hữu trí tuệ, quản lý dữ liệu và yêu cầu minh bạch.
Phạm vi và đối tượng áp dụng rộng, bao quát
Điều 1 của Nghị định 180/2025/NĐ-CP điều chỉnh các hoạt động hợp tác công - tư trong bốn mảng chính: Đầu tư, Nghiên cứu khoa học, Phát triển công nghệ, Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Đối tượng áp dụng rất rộng, bao gồm các bộ, cơ quan ngang bộ, địa phương, đơn vị sự nghiệp công lập, các tổ chức chính trị - xã hội, cùng mọi tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước tham gia lĩnh vực này. Điều này cho thấy Chính phủ kỳ vọng mở ra một “sân chơi chung”, khuyến khích không chỉ khu vực nhà nước mà cả doanh nghiệp tư nhân, tổ chức quốc tế cùng tham gia.
Trọng tâm là công nghệ cao, hạ tầng số và nhân lực số
Điều 2 xác định các lĩnh vực áp dụng PPP. Trong đó, ưu tiên số một là công nghệ cao, công nghệ chiến lược, bao gồm cả hạ tầng phục vụ nghiên cứu và ứng dụng. Song song, nghị định nhấn mạnh phát triển hạ tầng số cho kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số - đây chính là trụ cột của tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Đặc biệt, lĩnh vực đào tạo nhân lực số được nhấn mạnh, với ba hướng lớn: Xây dựng nền tảng giáo dục trực tuyến, mô hình đại học số, nâng cao năng lực số toàn dân. Đầu tư, nâng cấp các viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm đào tạo chuyên sâu. Phát triển các chương trình hợp tác đào tạo nhân lực số giữa trong nước và quốc tế.
Ngoài ra, các sản phẩm, dịch vụ, mô hình công nghệ mới cũng thuộc phạm vi áp dụng, miễn phù hợp mục tiêu nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Nhiều hình thức PPP, lựa chọn theo đặc thù dự án
Điều 3 đưa ra ba nhóm hình thức PPP chính: Đầu tư theo phương thức PPP (Chương II), Liên doanh, liên kết sử dụng tài sản công (Chương III), Các hình thức khác (Chương IV).
Việc lựa chọn hình thức phải dựa trên đặc thù dự án. Ví dụ: Với các công nghệ rủi ro cao, chưa thương mại hóa, Nhà nước ưu tiên đặt hàng hoặc tài trợ. Với dự án hình thành, nâng cấp tài sản, phù hợp hình thức đầu tư PPP. Với các dự án khai thác tài sản công sẵn có hoặc thương mại hóa kết quả nghiên cứu, ưu tiên liên doanh, liên kết. Quy định này thể hiện sự linh hoạt, giúp phân bổ nguồn lực đúng chỗ, hạn chế rủi ro cho doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm hiệu quả cho Nhà nước.
Đa dạng nguồn tài chính, ưu tiên ngân sách cho dự án công - tư
Theo Điều 4, nguồn vốn cho PPP trong khoa học, công nghệ và chuyển đổi số không chỉ đến từ ngân sách nhà nước mà còn huy động từ nhiều kênh: Các quỹ phát triển khoa học, đổi mới công nghệ quốc gia và địa phương; Quỹ đầu tư mạo hiểm; Quỹ phát triển sự nghiệp của đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp nhà nước; Nguồn vốn tư nhân, vốn hợp pháp khác.
Ngân sách nhà nước vẫn giữ vai trò nền tảng, đặc biệt với các dự án công - tư do cơ quan trung ương, địa phương triển khai. Đáng chú ý, các đơn vị sự nghiệp công lập được phép tự chủ tài chính, giữ lại toàn bộ nguồn thu hợp pháp từ hợp tác công - tư để tái đầu tư phát triển dữ liệu và sản phẩm công nghệ mới.
Gói ưu đãi mạnh tay cho doanh nghiệp
Điều 5 quy định loạt ưu đãi, hỗ trợ Nhà nước dành cho các tổ chức, cá nhân tham gia PPP:
Ưu đãi thuế: chi phí R&D được nhân đôi khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Đây là điểm đột phá, tạo động lực lớn để doanh nghiệp tăng đầu tư vào nghiên cứu.
Ưu đãi đất đai, đầu tư: miễn, giảm tiền sử dụng đất, thuê đất theo quy định hiện hành.
Quyền sở hữu kết quả nghiên cứu: doanh nghiệp được công nhận quyền sở hữu trí tuệ với kết quả nghiên cứu, đổi mới sáng tạo.
Cơ chế chấp nhận rủi ro: bảo vệ tổ chức, cá nhân khi dự án khoa học thất bại trong khuôn khổ được phép.
Được đặt hàng, chỉ định thầu: đối với sản phẩm khoa học, công nghệ trọng điểm.
Có thể nói, gói ưu đãi này nhằm biến hợp tác công - tư thành “cái bắt tay đôi bên cùng có lợi”, khuyến khích tư nhân mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực vốn rủi ro cao nhưng giá trị chiến lược lớn.
Quyền sở hữu trí tuệ và cơ chế chia sẻ lợi nhuận minh bạch
Một trong những vướng mắc lớn nhất trong hợp tác công - tư khoa học - công nghệ lâu nay là ai sở hữu kết quả nghiên cứu. Điều 6 giải quyết vấn đề này theo hướng rõ ràng:
(i) Tài sản, sản phẩm, phần mềm, nền tảng công nghệ… sẽ được phân định trong hợp đồng hợp tác.
(ii) Dữ liệu gốc do cơ quan nhà nước tạo lập mặc nhiên thuộc sở hữu nhà nước; dữ liệu phát sinh trong quá trình phân tích, khai thác có thể phân chia theo thỏa thuận.
(iii) Lợi nhuận thu được từ thương mại hóa sẽ phân chia công bằng, tương xứng với tỷ lệ đóng góp của từng bên.
Quy định này vừa bảo đảm lợi ích Nhà nước, vừa tạo niềm tin cho doanh nghiệp trong việc đầu tư lâu dài.
Cơ chế truy cập dữ liệu: miễn phí cho nghiên cứu phi lợi nhuận
Điều 7 mở ra cơ chế sử dụng dữ liệu do cơ quan nhà nước quản lý. Nguyên tắc chung là: Bảo đảm an toàn, minh bạch, tuân thủ pháp luật về bảo mật và an ninh mạng. Miễn phí truy cập đối với dự án phi lợi nhuận. Nếu dùng cho mục đích thương mại hóa, các bên có thể thỏa thuận mức phí hợp lý nhưng thấp hơn mức thu phí dữ liệu thông thường, chỉ nhằm bù đắp chi phí quản lý và duy trì hạ tầng.
Đây được xem là cơ chế cân bằng giữa việc khuyến khích khai thác dữ liệu cho nghiên cứu và bảo đảm nguồn lực vận hành hệ thống dữ liệu quốc gia.
Công khai, minh bạch và giám sát chặt chẽ
Để hạn chế tiêu cực, Điều 8 yêu cầu mọi hoạt động PPP trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, được đánh giá định kỳ.
Cơ chế giám sát áp dụng theo từng loại hình hợp tác: Với PPP đầu tư, tuân thủ Luật PPP. Với liên doanh, liên kết, áp dụng pháp luật quản lý tài sản công. Với hình thức khác, áp dụng quy định về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Điều này nhằm tạo “hàng rào kỷ cương”, ngăn ngừa lạm dụng chính sách ưu đãi, bảo đảm hiệu quả cho cả Nhà nước và doanh nghiệp.
Một hành lang pháp lý toàn diện
Có thể thấy, Chương I Nghị định 180/2025/NĐ-CP đã phác thảo đầy đủ các yếu tố cơ bản của một cơ chế hợp tác công - tư trong lĩnh vực đặc thù: từ phạm vi, lĩnh vực áp dụng, hình thức hợp tác, nguồn tài chính, chính sách ưu đãi, quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế dữ liệu cho đến giám sát minh bạch.
Đây là hành lang pháp lý toàn diện, vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm quản lý nhà nước, đặt nền móng cho việc huy động nguồn lực xã hội hóa vào nghiên cứu và đổi mới công nghệ.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 trở thành quốc gia có nền kinh tế số chiếm trên 30% GDP, nghị định này được kỳ vọng sẽ trở thành “chìa khóa” mở cánh cửa hợp tác mới giữa khu vực công và tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
HỒNG HÀ